Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kiểm định vật liệu trong xây dựng

Kiểm định vật liệu trong xây dựng

 Xây dựng, 2015
 H. : 123tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:27095
DDC 624.18
Tác giả CN Ngô Tấn Dược
Nhan đề Kiểm định vật liệu trong xây dựng / Ngô Tấn Dược
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2015
Mô tả vật lý 123tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày các kiến thức cơ bản về vật liệu như cát, đá, xi măng, gạch,...
Từ khóa tự do Kiểm định
Từ khóa tự do Vật liệu
Từ khóa tự do Xây dựng
Môn học Ngành Xây dựng
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103004883-9
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009280-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00127095
00211
00468013F81-824F-49D5-A0BE-F85151DE25B1
005202009031110
008081223s2015 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 66000
039[ ] |a 20200903111044 |b domuong |c 20200903111035 |d domuong |y 20200903110923 |z domuong
082[ ] |a 624.18 |b NG-D
100[ ] |a Ngô Tấn Dược
245[ ] |a Kiểm định vật liệu trong xây dựng / |c Ngô Tấn Dược
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2015
300[ ] |a 123tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày các kiến thức cơ bản về vật liệu như cát, đá, xi măng, gạch,...
653[ ] |a Kiểm định
653[ ] |a Vật liệu
653[ ] |a Xây dựng
690[ ] |a Ngành Xây dựng
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103004883-9
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009280-1
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009281 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009281
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009280 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009280
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103004889 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004889
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004888 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004888
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004887 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004887
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004886 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004886
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004885 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004885
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103004884 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103004884
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103004883 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103004883
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng