Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Đất xây dựng - địa chất công trình và kỹ thuật cải tạo đất trong xây dựng

Đất xây dựng - địa chất công trình và kỹ thuật cải tạo đất trong xây dựng : Chương trình nâng cao

 Xây dựng, 2019
 H. : 412tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:27094
DDC 624.15136
Tác giả CN Nguyễn Ngọc Bích
Nhan đề Đất xây dựng - địa chất công trình và kỹ thuật cải tạo đất trong xây dựng : Chương trình nâng cao / Nguyễn Ngọc Bích(Ch.b), Lê Thị Thanh Bình, Vũ Đình Phụng
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2019
Mô tả vật lý 412tr. ;27cm.
Tóm tắt Giới thiệu đất xây dựng, địa chất công trình nâng cao, kĩ thuật cải tạo đất trong xây dựng.
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Kỹ thuật
Từ khóa tự do Công trình
Từ khóa tự do Đất xây dựng
Từ khóa tự do Cải tạo đất
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Vũ Đình Phụng
Tác giả(bs) CN Lê Thị Thanh Bình
Địa chỉ HUMGKho STK Ngoại Văn tầng 3(1): 304000743
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(4): 103004879-82
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00127094
00211
00437D3E9EC-2B3B-4775-970F-13503EE8D75D
005202009031054
008081223s2019 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 52000
039[ ] |a 20200903105457 |b domuong |y 20200903105242 |z domuong
082[ ] |a 624.15136 |b NG-B
100[ ] |a Nguyễn Ngọc Bích
245[ ] |a Đất xây dựng - địa chất công trình và kỹ thuật cải tạo đất trong xây dựng : |b Chương trình nâng cao / |c Nguyễn Ngọc Bích(Ch.b), Lê Thị Thanh Bình, Vũ Đình Phụng
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2019
300[ ] |a 412tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Giới thiệu đất xây dựng, địa chất công trình nâng cao, kĩ thuật cải tạo đất trong xây dựng.
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Kỹ thuật
653[ ] |a Công trình
653[ ] |a Đất xây dựng
653[ ] |a Cải tạo đất
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất công trình - Địa kỹ thuật
700[ ] |a Vũ Đình Phụng
700[ ] |a Lê Thị Thanh Bình
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Ngoại Văn tầng 3 |j (1): 304000743
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (4): 103004879-82
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 304000743 5 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#1 304000743
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng
2 103004882 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004882
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004881 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004881
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004880 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004880
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004879 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004879
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng