Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Chỉ dẫn kĩ thuật thi công và kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi

Chỉ dẫn kĩ thuật thi công và kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi

 Xây dựng, 2012
 H. : 119tr ; 21cm
Mô tả biểu ghi
ID:27031
DDC 624.154
Tác giả CN Nguyễn Văn Quảng
Nhan đề Chỉ dẫn kĩ thuật thi công và kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi / Nguyễn Văn Quảng (Ch.b)
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2012
Mô tả vật lý 119tr ;21cm
Tóm tắt Khái niệm về các loại cọc nhồi, thi công cọc khoan nhồi, kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi, các dạng hư hỏng và phương pháp sửa chữa cọc khoan nhồi.
Từ khóa tự do Cọc
Từ khóa tự do Cọc khoan nhồi
Từ khóa tự do Nền móng
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103004752-4
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303009154
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
00127031
00211
003TVMDC
004398DBE2A-4CDC-4A40-8166-690F8C7ECFD1
005202111291423
008041025s2012 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20211129142354 |b phanphuong |c 20200821155431 |d domuong |y 20200821155306 |z domuong
082[ ] |a 624.154 |b NG-Q
100[ ] |a Nguyễn Văn Quảng
245[ ] |a Chỉ dẫn kĩ thuật thi công và kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi / |c Nguyễn Văn Quảng (Ch.b)
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2012
300[ ] |a 119tr ; |c 21cm
520[ ] |a Khái niệm về các loại cọc nhồi, thi công cọc khoan nhồi, kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi, các dạng hư hỏng và phương pháp sửa chữa cọc khoan nhồi.
653[ ] |a Cọc
653[ ] |a Cọc khoan nhồi
653[ ] |a Nền móng
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng công trình ngầm
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103004752-4
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303009154
890[ ] |b 0 |c 0 |d 0 |a 4
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009154 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009154
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 103004754 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004754
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004753 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004753
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004752 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004752
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng