TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bài giảng công nghệ thông tin địa học đại cương

Bài giảng công nghệ thông tin địa học đại cương

 Knxb, 2018
 H. : 58tr. ; 30cm.
Mô tả biểu ghi
ID:27014
DDC 005.7
Tác giả CN Nguyễn Hoàng Long
Nhan đề Bài giảng công nghệ thông tin địa học đại cương / Nguyễn Hoàng Long, Nguyễn Trường Xuân, Nguyễn Thị Mai Dung
Thông tin xuất bản H. :Knxb,2018
Mô tả vật lý 58tr. ;30cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Khoa Công nghệ thông tin
Tóm tắt Tổng quan về công nghệ thông tin địa học, công nghệ định vị toàn cầu GNSS, công nghệ viễn thám, hệ thống thông tin địa lý GIS,...
Từ khóa tự do GNSS
Từ khóa tự do Địa học
Từ khóa tự do Công nghệ thông tin
Từ khóa tự do GIS
Từ khóa tự do Viễn thám
Môn học Ngành Công nghệ thông tin
Tác giả(bs) CN Nguyễn Trường Xuân
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thị Mai Dung
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009015-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00127014
00211
0047BE7CC08-F37C-4FF1-81B4-66769F42BEB9
005202008040900
008081223s2018 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20200804090016 |b domuong |y 20200804085921 |z domuong
082[ ] |a 005.7 |b NG-L
100[ ] |a Nguyễn Hoàng Long
245[ ] |a Bài giảng công nghệ thông tin địa học đại cương / |c Nguyễn Hoàng Long, Nguyễn Trường Xuân, Nguyễn Thị Mai Dung
260[ ] |a H. : |b Knxb, |c 2018
300[ ] |a 58tr. ; |c 30cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Khoa Công nghệ thông tin
520[ ] |a Tổng quan về công nghệ thông tin địa học, công nghệ định vị toàn cầu GNSS, công nghệ viễn thám, hệ thống thông tin địa lý GIS,...
653[ ] |a GNSS
653[ ] |a Địa học
653[ ] |a Công nghệ thông tin
653[ ] |a GIS
653[ ] |a Viễn thám
690[ ] |a Ngành Công nghệ thông tin
691[ ] |a Chuyên ngành Tin Trắc địa
700[ ] |a Nguyễn Trường Xuân
700[ ] |a Nguyễn Thị Mai Dung
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009015-6
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009016 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009016
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009015 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009015
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng