Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tài liệu hướng dẫn xử lý số liệu GPS bằng phần mềm trimble total control 2.73

Tài liệu hướng dẫn xử lý số liệu GPS bằng phần mềm trimble total control 2.73 : Tài liệu lưu hành nội bộ

 Knxb, 2011
 H. : 26tr. ; 30cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26699
DDC 526
Nhan đề Tài liệu hướng dẫn xử lý số liệu GPS bằng phần mềm trimble total control 2.73 : Tài liệu lưu hành nội bộ / Bùi Khắc Luyên, Vũ Đình Toàn, Nguyễn Văn Lâm,...
Thông tin xuất bản H. :Knxb,2011
Mô tả vật lý 26tr. ;30cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Giới thiệu chung về phần mềm Trible total control, lập lịch đo, nhập dữ liệu
Từ khóa tự do Trimble total control 2.73
Từ khóa tự do Phần mềm
Từ khóa tự do Xử lý số liệu
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và quản lý đất đai
Tác giả(bs) CN Vũ Đình Toàn
Tác giả(bs) CN Bùi Khắc Luyên
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Lâm
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303008803-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126699
00211
0048E797C3A-181B-4963-A0E7-159C5C358C2E
005202006291035
008081223s2011 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20200629103531 |b domuong |y 20200629103347 |z domuong
082[ ] |a 526 |b TA-L
245[ ] |a Tài liệu hướng dẫn xử lý số liệu GPS bằng phần mềm trimble total control 2.73 : |b Tài liệu lưu hành nội bộ / |c Bùi Khắc Luyên, Vũ Đình Toàn, Nguyễn Văn Lâm,...
260[ ] |a H. : |b Knxb, |c 2011
300[ ] |a 26tr. ; |c 30cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Giới thiệu chung về phần mềm Trible total control, lập lịch đo, nhập dữ liệu
653[ ] |a Trimble total control 2.73
653[ ] |a Phần mềm
653[ ] |a Xử lý số liệu
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Trắc địa
700[ ] |a Vũ Đình Toàn
700[ ] |a Bùi Khắc Luyên
700[ ] |a Nguyễn Văn Lâm
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303008803-4
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008804 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008804
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303008803 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303008803
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng