Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Phương pháp tìm kiếm khoáng sản rắn

Phương pháp tìm kiếm khoáng sản rắn

 Xây dựng, 2002
 H. : 388tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:2663
DDC 553
Nhan đề Phương pháp tìm kiếm khoáng sản rắn / Đặng Xuân Phong (Chủ biên), Nguyễn Phương, Nguyễn Văn Lâm,...;
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2002
Mô tả vật lý 388tr. ;27cm
Phụ chú ĐTTS:Trường đại học Mỏ - Địa chất
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Khoáng sản
Từ khóa tự do Địa chất công trình
Từ khóa tự do Địa chất thủy văn
Từ khóa tự do Khoáng sản rắn
Từ khóa tự do tìm kiếm thăm dò địa chất
Môn học Ngành Mỏ
Tác giả(bs) CN Đặng Xuân Phong
Tác giả(bs) CN Nguyễn Phương
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Lâm
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(59): 101001728-75, 101014410-20
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(11): 303010038-48
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0012663
002511
003TVMDC
004AFE9B95E-A8F7-4135-90C7-2902F0705066
005202203240859
008041025s2002 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20220324085947 |b chili |c 20220321162400 |d chili |y 20160303142850 |z haonh
082[ ] |a 553 |b ĐĂ-P
245[ ] |a Phương pháp tìm kiếm khoáng sản rắn / |c Đặng Xuân Phong (Chủ biên), Nguyễn Phương, Nguyễn Văn Lâm,...;
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2002
300[ ] |a 388tr. ; |c 27cm
500[ ] |a ĐTTS:Trường đại học Mỏ - Địa chất
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Khoáng sản
653[ ] |a Địa chất công trình
653[ ] |a Địa chất thủy văn
653[ ] |a Khoáng sản rắn
653[ ] |a tìm kiếm thăm dò địa chất
690[ ] |a Ngành Mỏ
691[ ] |a Chuyên ngành Tuyển khoáng
700[ ] |a Đặng Xuân Phong
700[ ] |a Nguyễn Phương
700[ ] |a Nguyễn Văn Lâm
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (59): 101001728-75, 101014410-20
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (11): 303010038-48
890[ ] |a 70 |b 12 |c 1 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303010048 70 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303010048
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303010047 69 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303010047
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303010046 68 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303010046
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303010045 67 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303010045
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303010044 66 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303010044
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303010043 65 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303010043
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303010042 64 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303010042
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303010041 63 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303010041
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303010040 62 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303010040
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303010039 61 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303010039
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
Tài liệu số
1