Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình tiếng anh chuyên ngành tự động hóa xí nghiệp mỏ và dầu khí

Giáo trình tiếng anh chuyên ngành tự động hóa xí nghiệp mỏ và dầu khí : Speciality english for automation in mining and petrolium

 Đại học Mỏ - Địa Chất, 2002
 H. : 284tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:2659
DDC 621.3
Tác giả CN Đào Văn Tân
Nhan đề Speciality english for automation in mining and petrolium
Nhan đề Giáo trình tiếng anh chuyên ngành tự động hóa xí nghiệp mỏ và dầu khí / Đào Văn Tân
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2002
Mô tả vật lý 284tr. ;27cm
Phụ chú ĐTTS:Trường đại học Mỏ - Địa chất
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Mỏ
Từ khóa tự do Dầu khí
Từ khóa tự do Tự động hóa
Từ khóa tự do Tiếng Anh chuyên nghành
Môn học Ngành Cơ điện
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(51): 101005786-815, 101015470-5, 101023324-38
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303010874-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0012659
002513
003TVMDC
00476F5CB31-3A9C-4F62-9FDE-FE89955907BC
005202204271535
008041025s2002 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20220427153535 |b chili |c 20220427153522 |d chili |y 20160303142849 |z haonh
082[ ] |a 621.3 |b ĐA-T
100[ ] |a Đào Văn Tân
245[ ] |b Speciality english for automation in mining and petrolium
245[ ] |a Giáo trình tiếng anh chuyên ngành tự động hóa xí nghiệp mỏ và dầu khí / |c Đào Văn Tân
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa Chất, |c 2002
300[ ] |a 284tr. ; |c 27cm
500[ ] |a ĐTTS:Trường đại học Mỏ - Địa chất
653[ ] |a Tiếng Anh
653[ ] |a Mỏ
653[ ] |a Dầu khí
653[ ] |a Tự động hóa
653[ ] |a Tiếng Anh chuyên nghành
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Điện khí hóa
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (51): 101005786-815, 101015470-5, 101023324-38
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303010874-8
890[ ] |a 56 |b 1 |c 1 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303010878 56 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303010878
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303010877 55 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303010877
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303010876 54 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303010876
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303010875 53 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303010875
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303010874 52 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303010874
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 101023338 51 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101023338
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101023337 50 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101023337
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101023336 49 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101023336
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101023335 48 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101023335
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101023334 47 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101023334
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
Tài liệu số
1