Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình giải tích 1

Giáo trình giải tích 1

 Đại học Quốc gia Hà Nội, 2020
 H. : 258tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26581
DDC 515
Tác giả CN Nguyễn Trường Thanh
Nhan đề Giáo trình giải tích 1 / Nguyễn Trường Thanh (Ch.b), Nguyễn Thị Hằng, Nguyễn Thế Lâm,...
Thông tin xuất bản H. :Đại học Quốc gia Hà Nội,2020
Mô tả vật lý 258tr. ;24cm.
Tóm tắt Trình bày về số thực, hàm số thực, giới hạn và liên tục, phép tính vi phân, phép tính tích phân, dãy số và chuỗi.
Từ khóa tự do Hàm
Từ khóa tự do Toán
Từ khóa tự do Giải tích
Từ khóa tự do Vi phân
Từ khóa tự do Số thực
Môn học Ngành Khoa học Cơ bản
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thu Hằng
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thị Hằng
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thế Lâm
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(4): 103004320-3
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303008730
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126581
00211
0049E64C6A7-3AAB-4D88-BADF-1BBCA65BA31C
005202006161520
008081223s2020 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 50000
039[ ] |a 20200616152035 |b domuong |y 20200616151845 |z domuong
082[ ] |a 515 |b NG-T
100[ ] |a Nguyễn Trường Thanh
245[ ] |a Giáo trình giải tích 1 / |c Nguyễn Trường Thanh (Ch.b), Nguyễn Thị Hằng, Nguyễn Thế Lâm,...
260[ ] |a H. : |b Đại học Quốc gia Hà Nội, |c 2020
300[ ] |a 258tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Trình bày về số thực, hàm số thực, giới hạn và liên tục, phép tính vi phân, phép tính tích phân, dãy số và chuỗi.
653[ ] |a Hàm
653[ ] |a Toán
653[ ] |a Giải tích
653[ ] |a Vi phân
653[ ] |a Số thực
690[ ] |a Ngành Khoa học Cơ bản
700[ ] |a Nguyễn Thu Hằng
700[ ] |a Nguyễn Thị Hằng
700[ ] |a Nguyễn Thế Lâm
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (4): 103004320-3
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303008730
890[ ] |a 5 |b 2 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu |b Bộ môn Toán
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008730 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008730
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 103004323 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004323
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004321 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004321
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004320 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004320
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004322 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 Hạn trả:09-01-2026
#5 103004322
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng Hạn trả:09-01-2026