TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình giáo dục quốc phòng .

Giáo trình giáo dục quốc phòng . : Dùng giảng dạy và học tập cho sinh viên trường đại học Mỏ - Địa chất.

 2002
 H. :, 85tr ; 30cm
Mô tả biểu ghi
ID:2658
DDC 355.07
Tác giả CN Đỗ Kim Chiến
Nhan đề Giáo trình giáo dục quốc phòng :. Dùng giảng dạy và học tập cho sinh viên trường đại học Mỏ - Địa chất. / P.2 / : Đỗ Kim Chiến, Lê Xuân Thanh, Nguyễn Văn Quảng.
Thông tin xuất bản H. :,2002
Mô tả vật lý 85tr ;30cm
Phụ chú ĐTTS:Trường đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Bao gồm các nội dung: Xây dựng kinh tế với củng cố quốc phòng; Công tác quốc phòng ở các địa phương, bộ, ngành; Xây dựng lực lượng dự bị động viên và động viên công nghiệp, dân quân tự vệ; Xây dựng tỉnh thành phố thành khu vực phòng thủ vững chắc; Tác động của các thành tựu khoa học công nghệ hiện đại trong quân sự.
Từ khóa tự do Giáo dục quốc phòng
Từ khóa tự do Quốc phòng
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Quảng
Tác giả(bs) CN Lê Xuân Thanh
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(4): 303001950-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0012658
00211
003TVMDC
00453184456-3A29-4969-824E-25470DE9C44B
005201710260018
008041025s2002 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20171026001822 |b chiemtt |c 20170109100647 |d huudo |y 20160303142849 |z haonh
082[ ] |a 355.07 |b ĐÔ-C
100[ ] |a Đỗ Kim Chiến
245[ ] |a Giáo trình giáo dục quốc phòng :. |n P.2 / : |b Dùng giảng dạy và học tập cho sinh viên trường đại học Mỏ - Địa chất. / |c Đỗ Kim Chiến, Lê Xuân Thanh, Nguyễn Văn Quảng.
260[ ] |a H. :, |c 2002
300[ ] |a 85tr ; |c 30cm
500[ ] |a ĐTTS:Trường đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Bao gồm các nội dung: Xây dựng kinh tế với củng cố quốc phòng; Công tác quốc phòng ở các địa phương, bộ, ngành; Xây dựng lực lượng dự bị động viên và động viên công nghiệp, dân quân tự vệ; Xây dựng tỉnh thành phố thành khu vực phòng thủ vững chắc; Tác động của các thành tựu khoa học công nghệ hiện đại trong quân sự.
653[ ] |a Giáo dục quốc phòng
653[ ] |a Quốc phòng
700[ ] |a Nguyễn Văn Quảng
700[ ] |a Lê Xuân Thanh
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (4): 303001950-3
890[ ] |a 4 |b 0 |c 1 |d 6
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303001953 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303001953
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303001952 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303001952
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303001951 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303001951
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303001950 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303001950
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
Tài liệu số
1