Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Triết học .

Triết học . : Dùng cho nghiên cứu sinh và học viên cao học không thuộc chuyên ngành Triết học.

 Chính trị quốc gia, 2001
 Tái bản lần thứ 2 có sửa chữa H. : 231tr ; 19cm
Mô tả biểu ghi
ID:2655
DDC 335.411
Nhan đề Nguyễn Hữu Vui, Phạm Ngọc Thanh, Nguyễn Văn Tân
Nhan đề Triết học :. Dùng cho nghiên cứu sinh và học viên cao học không thuộc chuyên ngành Triết học. T.2 :
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 2 có sửa chữa
Thông tin xuất bản H. :Chính trị quốc gia,2001
Mô tả vật lý 231tr ;19cm
Phụ chú ĐTTS: Bộ giáo dục và đào tạo
Tóm tắt Sách nói về đại cương lịch sử triết học trước Mác; Khái lược lịch sử triết học Mác - Lênin, giới thiệu một số tác phẩm chủ yếu của C.Mác, Ph. Ăngghen và V. L. Lênin; Một số chuyên đề
Từ khóa tự do Triết học
Từ khóa tự do C. Mác
Từ khóa tự do Lịch sử triết học
Từ khóa tự do Ph. Ăngghen
Từ khóa tự do V. L. Lênin
Tác giả(bs) CN Nguyễn Hữu vui
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Tân
Tác giả(bs) CN Phạm Ngọc Thanh
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303001823-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0012655
00211
003TVMDC
004A817D947-01B9-4E9E-ADDD-38A2925A83EF
005201612211017
008041025s2001 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20161221101750 |b thanhhuong |y 20160303142848 |z haonh
082[ ] |a 335.411 |b TR-H
245[ ] |c Nguyễn Hữu Vui, Phạm Ngọc Thanh, Nguyễn Văn Tân
245[ ] |a Triết học :. |n T.2 : |b Dùng cho nghiên cứu sinh và học viên cao học không thuộc chuyên ngành Triết học.
250[ ] |a Tái bản lần thứ 2 có sửa chữa
260[ ] |a H. : |b Chính trị quốc gia, |c 2001
300[ ] |a 231tr ; |c 19cm
500[ ] |a ĐTTS: Bộ giáo dục và đào tạo
520[ ] |a Sách nói về đại cương lịch sử triết học trước Mác; Khái lược lịch sử triết học Mác - Lênin, giới thiệu một số tác phẩm chủ yếu của C.Mác, Ph. Ăngghen và V. L. Lênin; Một số chuyên đề
653[ ] |a Triết học
653[ ] |a C. Mác
653[ ] |a Lịch sử triết học
653[ ] |a Ph. Ăngghen
653[ ] |a V. L. Lênin
700[ ] |a Nguyễn Hữu vui
700[ ] |a Nguyễn Văn Tân
700[ ] |a Phạm Ngọc Thanh
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303001823-7
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303001827 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303001827
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303001826 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303001826
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303001825 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303001825
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303001824 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303001824
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303001823 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303001823
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng