Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Anh - Việt ngành mỏ và môi trường

Từ điển Anh - Việt ngành mỏ và môi trường

 Khoa học và kỹ thuật, 2015
 H. : 654tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26486
DDC 662
Tác giả CN Bùi Xuân Nam
Nhan đề Từ điển Anh - Việt ngành mỏ và môi trường / Bùi Xuân Nam (Ch.b), Mai Thế Toản, Nguyễn Anh Tuấn (Đồng Ch.b)
Thông tin xuất bản H. :Khoa học và kỹ thuật,2015
Mô tả vật lý 654tr. ;24cm.
Tóm tắt Gồm 30.000 từ và thuật ngữ Anh - Việt thuộc ngành mỏ và môi trường được sắp xếp theo trật tự chữ cái từ A đến Z
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Môi trường
Từ khóa tự do Mỏ
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN Nguyễn Anh Tuấn
Tác giả(bs) CN Mai Thế Toản
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303008685-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126486
00211
00404795E0D-FFA0-4AE3-97AC-9ECFF3FAFF38
005202005280946
008081223s2015 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20200528094605 |b domuong |y 20200528094454 |z domuong
082[ ] |a 662 |b BU-N
100[ ] |a Bùi Xuân Nam
245[ ] |a Từ điển Anh - Việt ngành mỏ và môi trường / |c Bùi Xuân Nam (Ch.b), Mai Thế Toản, Nguyễn Anh Tuấn (Đồng Ch.b)
260[ ] |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2015
300[ ] |a 654tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Gồm 30.000 từ và thuật ngữ Anh - Việt thuộc ngành mỏ và môi trường được sắp xếp theo trật tự chữ cái từ A đến Z
653[ ] |a Tiếng Anh
653[ ] |a Môi trường
653[ ] |a Mỏ
653[ ] |a Tiếng Việt
653[ ] |a Từ điển
700[ ] |a Nguyễn Anh Tuấn
700[ ] |a Mai Thế Toản
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303008685-6
890[ ] |c 0 |d 0 |a 2 |b 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008686 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008686
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303008685 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303008685
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng