Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thực hành máy trắc địa

Thực hành máy trắc địa

 Xây dựng, 2018
 Tái bản H : 212tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26469
DDC 526
Tác giả CN Bùi Duy Quỳnh
Nhan đề Thực hành máy trắc địa / Bùi Duy Quỳnh
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2018
Mô tả vật lý 212tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày các kiến thức cơ bản về máy trắc địa, máy kinh vĩ, máy thủy bình.
Từ khóa tự do Máy trắc địa
Từ khóa tự do Máy kinh vĩ
Từ khóa tự do Máy thủy bình
Từ khóa tự do Thực hành
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và quản lý đất đai
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(18): 103005472-89
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009493-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126469
00211
00445EE78B7-C213-4C90-9902-5FC98248AC3B
005202110081051
0082018 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 88000
039[ ] |a 20211008105127 |b domuong |c 20211008104951 |d domuong |y 20200526141526 |z hoangthuy
082[ ] |a 526 |b BU-Q
100[ ] |a Bùi Duy Quỳnh
245[ ] |a Thực hành máy trắc địa / |c Bùi Duy Quỳnh
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2018
300[ ] |a 212tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày các kiến thức cơ bản về máy trắc địa, máy kinh vĩ, máy thủy bình.
653[ ] |a Máy trắc địa
653[ ] |a Máy kinh vĩ
653[ ] |a Máy thủy bình
653[ ] |a Thực hành
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Trắc địa
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (18): 103005472-89
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009493-4
890[ ] |a 20 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009494 20 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009494
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009493 19 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009493
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103005489 18 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005489
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005488 17 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005488
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005487 16 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005487
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103005486 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103005486
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103005485 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103005485
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103005484 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103005484
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103005483 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103005483
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103005482 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103005482
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng