Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cơ sở địa chất - địa chất công trình

Cơ sở địa chất - địa chất công trình

 Xây dựng, 2013
 H : 331tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26467
DDC 551
Tác giả CN Nguyễn Chí Trung
Nhan đề Cơ sở địa chất - địa chất công trình / Nguyễn Chí Trung
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2013
Mô tả vật lý 331tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày về các lĩnh vực thuộc khoa học Trái đất, quá trình hình thành và biến đổi của đất đá và các quá trình địa chất tự nhiên,..
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Trái đất
Từ khóa tự do Địa chất công trình
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(4): 103005440-3
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303009485
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126467
00211
004E4179225-CD6D-4E72-83F5-050058BE7539
005202111031644
0082013 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 152000
039[ ] |a 20211103164434 |b hoangnga |c 20211008082913 |d domuong |y 20200526141525 |z hoangthuy
082[ ] |a 551 |b NG-T
100[ ] |a Nguyễn Chí Trung
245[ ] |a Cơ sở địa chất - địa chất công trình / |c Nguyễn Chí Trung
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2013
300[ ] |a 331tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày về các lĩnh vực thuộc khoa học Trái đất, quá trình hình thành và biến đổi của đất đá và các quá trình địa chất tự nhiên,..
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Trái đất
653[ ] |a Địa chất công trình
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất công trình - Địa kỹ thuật
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (4): 103005440-3
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303009485
890[ ] |a 5 |b 1 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009485 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009485
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 103005443 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103005443
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103005442 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005442
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005441 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005441
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005440 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005440
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng