Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Định mức dự toán lắp đặt hệ thống kỹ thuật của công trình

Định mức dự toán lắp đặt hệ thống kỹ thuật của công trình : (Ban hành kèm theo thông tư số 102019TT-BXD ngày 26122019 của Bộ Xây dựng)

 Xây dựng, 2020
 H : 293tr. ; 31cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26451
DDC 690
Tác giả TT Bộ Xây dựng
Nhan đề Định mức dự toán lắp đặt hệ thống kỹ thuật của công trình : (Ban hành kèm theo thông tư số 10/2019/TT-BXD ngày 26/12/2019 của Bộ Xây dựng)
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2020
Mô tả vật lý 293tr. ;31cm.
Từ khóa tự do Kỹ thuật
Từ khóa tự do Công trình
Từ khóa tự do Định mức
Từ khóa tự do Dự toán
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(4): 103005508-11
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303009497
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126451
00211
0044EA911EB-9FB5-4224-B7DA-1FD2AC2A19F3
005202110081434
0082020 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 207000
039[ ] |a 20211008143430 |b domuong |c 20211008143311 |d domuong |y 20200526141522 |z hoangthuy
082[ ] |a 690 |b ĐI=M
110[ ] |a Bộ Xây dựng
245[ ] |a Định mức dự toán lắp đặt hệ thống kỹ thuật của công trình : |b (Ban hành kèm theo thông tư số 10/2019/TT-BXD ngày 26/12/2019 của Bộ Xây dựng)
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2020
300[ ] |a 293tr. ; |c 31cm.
653[ ] |a Kỹ thuật
653[ ] |a Công trình
653[ ] |a Định mức
653[ ] |a Dự toán
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (4): 103005508-11
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303009497
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009497 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009497
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 103005511 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103005511
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103005510 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005510
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005509 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005509
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005508 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005508
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng