TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Định mức dự toán thí nghiệm chuyên ngành xây dựng

Định mức dự toán thí nghiệm chuyên ngành xây dựng : Ban hành kèm theo thông tư số 102019TT-BXD ngày 26122019 của Bộ Xây dựng

 Xây dựng, 2020
 H : 170tr. ; 31cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26450
DDC 690
Tác giả TT Bộ Xây dựng
Nhan đề Định mức dự toán thí nghiệm chuyên ngành xây dựng : Ban hành kèm theo thông tư số 10/2019/TT-BXD ngày 26/12/2019 của Bộ Xây dựng
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2020
Mô tả vật lý 170tr. ;31cm.
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Định mức
Từ khóa tự do Dự toán
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103005391-7
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009477-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126450
00211
004BBD59906-2AE5-4429-BD59-1841EC752EC9
005202109281531
0082020 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 126000
039[ ] |a 20210928153137 |b DOMUONG |c 20210928153021 |d DOMUONG |y 20200526141522 |z hoangthuy
082[ ] |a 690 |b ĐI-M
110[ ] |a Bộ Xây dựng
245[ ] |a Định mức dự toán thí nghiệm chuyên ngành xây dựng : |b Ban hành kèm theo thông tư số 10/2019/TT-BXD ngày 26/12/2019 của Bộ Xây dựng
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2020
300[ ] |a 170tr. ; |c 31cm.
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Định mức
653[ ] |a Dự toán
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103005391-7
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009477-8
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009478 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009478
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009477 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009477
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103005397 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005397
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005396 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005396
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005395 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005395
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103005394 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103005394
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103005393 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103005393
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103005392 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103005392
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103005391 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103005391
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng