Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kết cấu bê tông ứng suất trước

Kết cấu bê tông ứng suất trước : Chỉ dẫn thiết kế theo TCXDVN 356-2005

 Xây dựng, 2013
 H : 287tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26443
DDC 624.183412
Nhan đề Kết cấu bê tông ứng suất trước : Chỉ dẫn thiết kế theo TCXDVN 356-2005
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2013
Mô tả vật lý 287tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày các nội dung cơ bản của tiêu chuẩn kèm theo các ví dụ tính toán, minh họa để các kỹ sư tư vấn có thể hiểu và vận dụng chính xác các quy định của tiêu chuẩn trong quá trình thiết kế kết cấu bê tông ứng suất trước
Từ khóa tự do Ứng suất
Từ khóa tự do Thiết kế
Từ khóa tự do Kết cấu
Từ khóa tự do Bê tông
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103004783-9
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009260-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126443
00211
004330FB86A-7941-4856-8671-21BC633DF12F
005202009011551
0082013 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 99000
039[ ] |a 20200901155130 |b domuong |c 20200901154937 |d domuong |y 20200526141520 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.183412 |b KÊ-C
245[ ] |a Kết cấu bê tông ứng suất trước : |b Chỉ dẫn thiết kế theo TCXDVN 356-2005
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2013
300[ ] |a 287tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày các nội dung cơ bản của tiêu chuẩn kèm theo các ví dụ tính toán, minh họa để các kỹ sư tư vấn có thể hiểu và vận dụng chính xác các quy định của tiêu chuẩn trong quá trình thiết kế kết cấu bê tông ứng suất trước
653[ ] |a Ứng suất
653[ ] |a Thiết kế
653[ ] |a Kết cấu
653[ ] |a Bê tông
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103004783-9
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009260-1
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103004789 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103004789
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103004788 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004788
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004787 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004787
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004786 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004786
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004785 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004785
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004784 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004784
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004783 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004783
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 303009261 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303009261
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303009260 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303009260
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng