Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kiến trúc

Kiến trúc : Giáo trình dùng cho sinh viên ngành xây dựng cơ bản và cao đẳng kiến trúc

 Xây dựng, 2020
 Tái bản H : 276tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26424
DDC 624.17
Tác giả CN Nguyễn Đức Thiềm
Nhan đề Kiến trúc : Giáo trình dùng cho sinh viên ngành xây dựng cơ bản và cao đẳng kiến trúc / Nguyễn Đức Thiềm
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2020
Mô tả vật lý 276tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày những khái niệm chung về kiến trúc, nhà ở, nhà công cộng, nhà công nghiệp,...
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Kiến trúc
Từ khóa tự do Nhà
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(17): 103004855-71
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009276-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126424
00211
0042310BD04-3A17-4E38-9D00-CEABF0DC1B99
005202009031049
0082020 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 109000
039[ ] |a 20200903104912 |b domuong |c 20200903104806 |d domuong |y 20200526141517 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.17 |b NG-T
100[ ] |a Nguyễn Đức Thiềm
245[ ] |a Kiến trúc : |b Giáo trình dùng cho sinh viên ngành xây dựng cơ bản và cao đẳng kiến trúc / |c Nguyễn Đức Thiềm
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2020
300[ ] |a 276tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày những khái niệm chung về kiến trúc, nhà ở, nhà công cộng, nhà công nghiệp,...
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Kiến trúc
653[ ] |a Nhà
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (17): 103004855-71
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009276-7
890[ ] |a 19 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009277 19 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009277
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009276 18 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009276
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103004871 17 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004871
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004870 16 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004870
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004869 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004869
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004868 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004868
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004867 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004867
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103004866 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103004866
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103004865 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103004865
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103004864 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103004864
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng