Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hướng dẫn sử dụng ETABS phần mềm chuyên dụng tính toán nhà cao tầng

Hướng dẫn sử dụng ETABS phần mềm chuyên dụng tính toán nhà cao tầng

 Xây dựng, 2018
 H : 147tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26423
DDC 624.1
Tác giả CN Ngô Minh Đức
Nhan đề Hướng dẫn sử dụng ETABS phần mềm chuyên dụng tính toán nhà cao tầng / Ngô Minh Đức
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2018
Mô tả vật lý 147tr. ;27cm.
Tóm tắt Phần mềm etabs cung cấp các lựa chọn tự động và chuyên dụng cần thiết, qua đó giúp cho quá trình tạo mô hình kết cấu, phân tích và thiết kế nhanh chóng và thuận tiện
Từ khóa tự do Etabs
Từ khóa tự do Tính toán
Từ khóa tự do Phần mềm
Từ khóa tự do Nhà cao tầng
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(17): 103004790-806
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009264-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126423
00211
00475645D85-8EEC-480C-869F-0FB5D46FDE4C
005202009030943
0082018 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 62000
039[ ] |a 20200903094340 |b hoangnga |c 20200903094216 |d hoangnga |y 20200526141516 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.1 |b NG-Đ
100[ ] |a Ngô Minh Đức
245[ ] |a Hướng dẫn sử dụng ETABS phần mềm chuyên dụng tính toán nhà cao tầng / |c Ngô Minh Đức
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2018
300[ ] |a 147tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Phần mềm etabs cung cấp các lựa chọn tự động và chuyên dụng cần thiết, qua đó giúp cho quá trình tạo mô hình kết cấu, phân tích và thiết kế nhanh chóng và thuận tiện
653[ ] |a Etabs
653[ ] |a Tính toán
653[ ] |a Phần mềm
653[ ] |a Nhà cao tầng
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (17): 103004790-806
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009264-5
890[ ] |a 19 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103004806 19 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103004806
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103004805 18 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004805
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004804 17 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004804
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004803 16 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004803
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004802 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004802
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004801 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004801
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004800 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004800
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103004799 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103004799
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103004798 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103004798
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103004797 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103004797
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng