Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bình sai lưới tự do và phân tích biến dạng

Bình sai lưới tự do và phân tích biến dạng

 Tài nguyên - môi trường và bản đồ Việt Nam, 2017
 H. : 179tr. ; 29cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26392
DDC 526.9
Tác giả CN Tao Benzao
Nhan đề Bình sai lưới tự do và phân tích biến dạng/ Tao Benzao, Người dịch: Phan Văn Hiến, Phạm Quốc Khánh; Hiệu đính: Đỗ Ngọc Đường, Trần Quỳnh An
Thông tin xuất bản H. :Tài nguyên - môi trường và bản đồ Việt Nam,2017
Mô tả vật lý 179tr. ;29cm.
Tóm tắt Giới thiệu các phương pháp kinh điển giải bài toán bình sai lưới tự do khuyết hạng, giới thiệu lý thuyết và phương pháp bình sai tựa ổn định
Từ khóa tự do Lưới tự do
Từ khóa tự do Lý thuyết
Từ khóa tự do Phân tích
Từ khóa tự do Bình sai
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và quản lý đất đai
Tác giả(bs) CN Phạm Quốc Khánh
Tác giả(bs) CN Phan Văn Hiến
Tác giả(bs) CN Đỗ Ngọc Đường
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(10): 103004228-37
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303008625-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126392
00211
0043FA8BE4B-CF69-49AB-9F4C-F0FC4CFB0C1B
005202006031419
008081223s2017 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 98000
039[ ] |a 20200603141938 |b hoangnga |c 20200519102405 |d domuong |y 20200518151202 |z domuong
082[ ] |a 526.9 |b TA-B
100[ ] |a Tao Benzao
245[ ] |a Bình sai lưới tự do và phân tích biến dạng/ |c Tao Benzao, Người dịch: Phan Văn Hiến, Phạm Quốc Khánh; Hiệu đính: Đỗ Ngọc Đường, Trần Quỳnh An
260[ ] |a H. : |b Tài nguyên - môi trường và bản đồ Việt Nam, |c 2017
300[ ] |a 179tr. ; |c 29cm.
520[ ] |a Giới thiệu các phương pháp kinh điển giải bài toán bình sai lưới tự do khuyết hạng, giới thiệu lý thuyết và phương pháp bình sai tựa ổn định
653[ ] |a Lưới tự do
653[ ] |a Lý thuyết
653[ ] |a Phân tích
653[ ] |a Bình sai
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Trắc địa
700[ ] |a Phạm Quốc Khánh
700[ ] |a Phan Văn Hiến
700[ ] |a Đỗ Ngọc Đường
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (10): 103004228-37
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303008625-6
890[ ] |a 12 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103004237 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103004237
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103004236 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004236
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004235 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004235
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004234 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004234
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004233 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004233
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004232 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004232
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004231 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004231
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103004230 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103004230
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103004229 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103004229
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103004228 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103004228
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng