Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tập bài giảng nhập môn ngành công nghệ kỹ thuật môi trường

Tập bài giảng nhập môn ngành công nghệ kỹ thuật môi trường

 Knxb, 2018
 H. : 127tr. ; 30cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26364
DDC 363.7
Nhan đề Tập bài giảng nhập môn ngành công nghệ kỹ thuật môi trường / Đỗ Văn Bình, Vũ Thị Phương Thảo, Trần Thị Phương Thảo...
Thông tin xuất bản H. :Knxb,2018
Mô tả vật lý 127tr. ;30cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Giới thiệu các phương pháp giảng dạy, nghiên cứu môi trường; môi trường, hiện trạng và những thách thức; phóng xạ môi trường và môi trường phóng xạ.
Từ khóa tự do Nhập môn
Từ khóa tự do Môi trường
Từ khóa tự do Kỹ thuật
Từ khóa tự do Công nghệ
Môn học Ngành Môi trường
Tác giả(bs) CN Nguyễn Mai Hoa
Tác giả(bs) CN Trần Thị Thanh Thủy
Tác giả(bs) CN Đỗ Cao Cường
Tác giả(bs) CN Vũ Thị Phương Thảo
Tác giả(bs) CN Đỗ Thị Hải
Tác giả(bs) CN Trần Thị Phương Thảo
Tác giả(bs) CN Đỗ Văn Bình
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303008585-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126364
00211
0041B0455AB-1896-4CC4-9F79-DB48B4C7E1F1
005202006050941
008081223s2018 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20200605094103 |b domuong |c 20200604142659 |d hoangnga |y 20200513093139 |z hoangnga
082[ ] |a 363.7 |b TÂ-B
245[ ] |a Tập bài giảng nhập môn ngành công nghệ kỹ thuật môi trường / |c Đỗ Văn Bình, Vũ Thị Phương Thảo, Trần Thị Phương Thảo...
260[ ] |a H. : |b Knxb, |c 2018
300[ ] |a 127tr. ; |c 30cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Giới thiệu các phương pháp giảng dạy, nghiên cứu môi trường; môi trường, hiện trạng và những thách thức; phóng xạ môi trường và môi trường phóng xạ.
653[ ] |a Nhập môn
653[ ] |a Môi trường
653[ ] |a Kỹ thuật
653[ ] |a Công nghệ
690[ ] |a Ngành Môi trường
691[ ] |a Chuyên ngành Kỹ thuật môi trường
700[ ] |a Nguyễn Mai Hoa
700[ ] |a Trần Thị Thanh Thủy
700[ ] |a Đỗ Cao Cường
700[ ] |a Vũ Thị Phương Thảo
700[ ] |a Đỗ Thị Hải
700[ ] |a Trần Thị Phương Thảo
700[ ] |a Đỗ Văn Bình
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303008585-6
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008586 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008586
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303008585 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303008585
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng