Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hướng dẫn sử dụng máy quét Laser P20

Hướng dẫn sử dụng máy quét Laser P20

 Knxb, 2019
 H. : 46tr. ; 30cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26195
DDC 526.9
Nhan đề Hướng dẫn sử dụng máy quét Laser P20
Thông tin xuất bản H. :Knxb,2019
Mô tả vật lý 46tr. ;30cm.
Tóm tắt Trình bày về các tiện ích và cài đặt cho máy, các chương trình quét scanning.
Từ khóa tự do Máy quét
Từ khóa tự do P20
Từ khóa tự do Sử dụng
Từ khóa tự do Laser
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và quản lý đất đai
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303008541
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126195
00211
0040C656493-91C7-404E-AA84-F4216AF49E05
005202005081441
008081223s2019 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20200508144138 |b hoangnga |c 20200508144049 |d hoangnga |y 20200317110552 |z hoangnga
082[ ] |a 526.9 |b HƯ-D
245[ ] |a Hướng dẫn sử dụng máy quét Laser P20
260[ ] |a H. : |b Knxb, |c 2019
300[ ] |a 46tr. ; |c 30cm.
520[ ] |a Trình bày về các tiện ích và cài đặt cho máy, các chương trình quét scanning.
653[ ] |a Máy quét
653[ ] |a P20
653[ ] |a Sử dụng
653[ ] |a Laser
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Trắc địa
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303008541
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008541 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008541
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng