Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Quản lý khí độc hại trong khai thác hầm lò và xây dựng công trình ngầm

Quản lý khí độc hại trong khai thác hầm lò và xây dựng công trình ngầm

 Knxb, 2015
 H. : 138tr. ; 30cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26192
DDC 628.4
Tác giả CN Trần Thị Ngọc
Nhan đề Quản lý khí độc hại trong khai thác hầm lò và xây dựng công trình ngầm / Trần Thị Ngọc
Thông tin xuất bản H. :Knxb,2015
Mô tả vật lý 138tr. ;30cm.
Tóm tắt Trình bày tính nguy hiểm của khí dưới đất, các vật chất hữu cơ trong trầm tích, khí vi khuẩn, khí sinh nhiệt, khí địa nhiệt, sự di chuyển và lưu trữ khí trong các phương tiện địa chất
Từ khóa tự do Khí độc hại
Từ khóa tự do Quản lý
Từ khóa tự do Công trình ngầm
Từ khóa tự do Khai thác
Từ khóa tự do Hầm lò
Môn học Ngành Môi trường
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303008535, 303008751
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126192
00211
004FE9DC0EC-3817-4939-899C-71C85AC3A8BB
005202006241019
008081223s2015 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20200624101914 |b domuong |c 20200327153646 |d hoangnga |y 20200317110028 |z hoangnga
082[ ] |a 628.4 |b TR-N
100[ ] |a Trần Thị Ngọc
245[ ] |a Quản lý khí độc hại trong khai thác hầm lò và xây dựng công trình ngầm / |c Trần Thị Ngọc
260[ ] |a H. : |b Knxb, |c 2015
300[ ] |a 138tr. ; |c 30cm.
520[ ] |a Trình bày tính nguy hiểm của khí dưới đất, các vật chất hữu cơ trong trầm tích, khí vi khuẩn, khí sinh nhiệt, khí địa nhiệt, sự di chuyển và lưu trữ khí trong các phương tiện địa chất
653[ ] |a Khí độc hại
653[ ] |a Quản lý
653[ ] |a Công trình ngầm
653[ ] |a Khai thác
653[ ] |a Hầm lò
690[ ] |a Ngành Môi trường
691[ ] |a Chuyên ngành Kỹ thuật môi trường
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303008535, 303008751
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu |b Trần Thị Ngọc
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008751 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008751
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303008535 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303008535
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng