Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Trắc địa cơ sở .

Trắc địa cơ sở .

 Đại học Mỏ - Địa Chất, 2002
 H. : 268 ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:2619
DDC 526.9
Tác giả CN Nguyễn Trọng San
Nhan đề Trắc địa cơ sở /. T.1 / Nguyễn Trọng San, Đào Quang Hiếu, Đinh Công Hoà;.
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2002
Mô tả vật lý 268 ;27cm
Phụ chú ĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Trình bày các khái niệm cơ bản của Trắc địa cơ sở
Từ khóa tự do Trắc địa
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
Tác giả(bs) CN Đào Quang Hiếu
Tác giả(bs) CN Đinh Công Hòa
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(18): 303006330-47
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000njm a2200000 4500
0012619
00211
003TVMDC
0047B005473-04AE-4662-95A1-AF65142F8A5F
005201810091050
008041025s2002 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181009105006 |b chili |c 20181009104802 |d domuong |y 20160303142840 |z haonh
082[ ] |a 526.9 |b NG-S
100[ ] |a Nguyễn Trọng San
245[ ] |a Trắc địa cơ sở /. |n T.1 / |c Nguyễn Trọng San, Đào Quang Hiếu, Đinh Công Hoà;.
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa Chất, |c 2002
300[ ] |a 268 ; |c 27cm
500[ ] |a ĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Trình bày các khái niệm cơ bản của Trắc địa cơ sở
653[ ] |a Trắc địa
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Trắc địa
700[ ] |a Đào Quang Hiếu
700[ ] |a Đinh Công Hòa
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (18): 303006330-47
890[ ] |a 18 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006347 18 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006347
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303006346 17 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303006346
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303006345 16 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303006345
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303006344 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303006344
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303006343 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303006343
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303006342 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303006342
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303006341 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303006341
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303006340 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303006340
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303006339 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303006339
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303006338 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303006338
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng