Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình tiếng anh chuyên ngành

Giáo trình tiếng anh chuyên ngành : Dùng cho sinh viên Ngành địa vật lý

 Đại học Mỏ - Địa chất, 2002
 H. : 146tr ; 29cm
Mô tả biểu ghi
ID:2614
DDC 550
Tác giả CN Lê Hải An
Nhan đề Giáo trình tiếng anh chuyên ngành : Dùng cho sinh viên Ngành địa vật lý / Lê Hải An
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa chất,2002
Mô tả vật lý 146tr ;29cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Từ khóa tự do Tiếng anh
Từ khóa tự do Địa vật lý
Từ khóa tự do Dầu khí
Từ khóa tự do Giáo trình
Môn học Dầu khí
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(56): 101006603-18, 101017683-7, 101020518-52
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303008159-63
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0012614
002513
003TVMDC
004F9A1A763-6E66-4DDC-A558-70A1546F58E7
005201908221108
008041025s2002 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190822110824 |b 0489 |c 20190822110430 |d 0489 |y 20160303142839 |z haonh
082[ ] |a 550 |b LÊ-A
100[ ] |a Lê Hải An
245[ ] |a Giáo trình tiếng anh chuyên ngành : |b Dùng cho sinh viên Ngành địa vật lý / |c Lê Hải An
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa chất, |c 2002
300[ ] |a 146tr ; |c 29cm
500[ ] |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
653[ ] |a Tiếng anh
653[ ] |a Địa vật lý
653[ ] |a Dầu khí
653[ ] |a Giáo trình
690[ ] |a Dầu khí
691[ ] |a Chuyên ngành Địa vật lý
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (56): 101006603-18, 101017683-7, 101020518-52
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303008159-63
890[ ] |a 61 |b 3 |c 1 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008163 61 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008163
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303008162 60 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303008162
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303008161 59 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303008161
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303008160 58 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303008160
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303008159 57 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303008159
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 101020552 56 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101020552
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101020551 55 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101020551
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101020549 53 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101020549
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101020548 52 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101020548
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101020547 51 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101020547
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
Tài liệu số
1