Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kỹ thuật xử lý khí phát thải

Kỹ thuật xử lý khí phát thải

 Xây dựng, 2019
 H. : 154tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26104
DDC 363.7
Tác giả CN Phạm Duy Vũ
Nhan đề dịch PH-V
Nhan đề Kỹ thuật xử lý khí phát thải / Phạm Duy Vũ (Ch.b), Huỳnh Ngọc Hùng, Nguyễn Quốc Huy
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2019
Mô tả vật lý 154tr. ;27cm.
Tóm tắt Tổng quan về các nguồn ô nhiễm không khí, tác hại của các loại khí thải và các cơ sở lý thuyết được sử dụng để tính toán cho các thiết bị xử lý khí thải, trình bày cấu tạo, nguyên lý làm việc. lý thuyết tính toán các thiết bị thu hồi bụi kiểu khô và kiểu ươt,...
Từ khóa tự do Môi trường
Từ khóa tự do Kỹ thuật
Từ khóa tự do Xử lý
Từ khóa tự do Khí thải
Môn học Ngành Môi trường
Tác giả(bs) CN Huỳnh Ngọc Hùng
Tác giả(bs) CN Nguyễn Quốc Huy
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103005137-43, 103005257
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009365-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126104
00211
004A1EE6792-5D95-45BB-B0AA-61B73DD365D1
005202011091456
0082019 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 88000
039[ ] |a 20201109145627 |b hoangnga |c 20201103090604 |d domuong |y 20200108092004 |z hoangthuy
082[ ] |a 363.7
100[ ] |a Phạm Duy Vũ
242[ ] |a PH-V
245[ ] |a Kỹ thuật xử lý khí phát thải / |c Phạm Duy Vũ (Ch.b), Huỳnh Ngọc Hùng, Nguyễn Quốc Huy
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2019
300[ ] |a 154tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Tổng quan về các nguồn ô nhiễm không khí, tác hại của các loại khí thải và các cơ sở lý thuyết được sử dụng để tính toán cho các thiết bị xử lý khí thải, trình bày cấu tạo, nguyên lý làm việc. lý thuyết tính toán các thiết bị thu hồi bụi kiểu khô và kiểu ươt,...
653[ ] |a Môi trường
653[ ] |a Kỹ thuật
653[ ] |a Xử lý
653[ ] |a Khí thải
690[ ] |a Ngành Môi trường
691[ ] |a Chuyên ngành Kỹ thuật môi trường
700[ ] |a Huỳnh Ngọc Hùng
700[ ] |a Nguyễn Quốc Huy
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (8): 103005137-43, 103005257
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009365-6
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103005257 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103005257
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 303009366 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009366
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303009365 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303009365
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 103005143 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005143
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005142 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005142
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103005141 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103005141
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103005140 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103005140
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103005139 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103005139
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103005138 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103005138
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103005137 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103005137
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng