Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bê tông cường độ cao

Bê tông cường độ cao

 Xây dựng, 2013
 Tái bản H. : 132tr. ; 27m.
Mô tả biểu ghi
ID:26100
DDC 624.1834
Tác giả CN Phạm Duy Hữu
Nhan đề Bê tông cường độ cao / Phạm Duy Hữu (Ch.b), Nguyễn Long
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2013
Mô tả vật lý 132tr. ;27m.
Tóm tắt Trình bày cấu trúc, cường độ, biến dạng, phương pháp thiết kế thành phần và khả năng ứng dụng của bêtông cường độ cao
Từ khóa tự do Bêtông
Từ khóa tự do Cường độ
Từ khóa tự do Xây dựng
Môn học Ngành Xây dựng
Tác giả(bs) CN Nguyễn Long
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103004486-92
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009039-40
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126100
00211
00440FADECE-D9F4-472E-83A3-9D67606ECFE8
005202008051527
0082013 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 54000
039[ ] |a 20200805152752 |b domuong |c 20200805152642 |d domuong |y 20200108092003 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.1834 |b PH-H
100[ ] |a Phạm Duy Hữu
245[ ] |a Bê tông cường độ cao / |c Phạm Duy Hữu (Ch.b), Nguyễn Long
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2013
300[ ] |a 132tr. ; |c 27m.
520[ ] |a Trình bày cấu trúc, cường độ, biến dạng, phương pháp thiết kế thành phần và khả năng ứng dụng của bêtông cường độ cao
653[ ] |a Bêtông
653[ ] |a Cường độ
653[ ] |a Xây dựng
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
700[ ] |a Nguyễn Long
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103004486-92
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009039-40
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009040 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009040
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009039 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009039
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103004492 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004492
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004491 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004491
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004490 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004490
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004489 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004489
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004488 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004488
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103004487 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103004487
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103004486 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103004486
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng