Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Vật liệu xây dựng đường ôtô và sân bay

Vật liệu xây dựng đường ôtô và sân bay

 Xây dựng, 2004
 H. : 288tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26091
DDC 625.7
Tác giả CN Phạm Duy Hữu
Nhan đề Vật liệu xây dựng đường ôtô và sân bay / Phạm Duy Hữu (Ch.b), Ngô Xuân Quang
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2004
Mô tả vật lý 288tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày những tính chất chung, những cơ sở khoa học về thành phần, cấu trúc, tính chất, và các công nghệ mới về vật liệu xây dựng đường ôtô và sân bay
Từ khóa tự do Sân bay
Từ khóa tự do Đường
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Ôtô
Môn học Ngành Xây dựng
Tác giả(bs) CN Ngô Xuân Quảng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103004690-2
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303009083
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126091
00211
004673EAA51-728E-4A42-8586-B9AD01D361E4
005202008170856
0082004 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 45000
039[ ] |a 20200817085647 |b domuong |c 20200817084438 |d domuong |y 20200108092000 |z hoangthuy
082[ ] |a 625.7 |b PH-H
100[ ] |a Phạm Duy Hữu
245[ ] |a Vật liệu xây dựng đường ôtô và sân bay / |c Phạm Duy Hữu (Ch.b), Ngô Xuân Quang
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2004
300[ ] |a 288tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày những tính chất chung, những cơ sở khoa học về thành phần, cấu trúc, tính chất, và các công nghệ mới về vật liệu xây dựng đường ôtô và sân bay
653[ ] |a Sân bay
653[ ] |a Đường
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Ôtô
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
700[ ] |a Ngô Xuân Quảng
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103004690-2
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303009083
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103004692 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103004692
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103004691 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004691
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004690 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004690
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 303009083 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303009083
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng