Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Chỉ dẫn thiết kế nền nhà và công trình

Chỉ dẫn thiết kế nền nhà và công trình

 Xây dựng, 2014
 Tái bản H. : 354tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26090
DDC 624.1
Nhan đề Chỉ dẫn thiết kế nền nhà và công trình
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2014
Mô tả vật lý 354tr. ;27cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Viện nghiên cứu khoa học nền và công trình ngầm mang tên N.M.Ghéc Xê Va Nốp
Tóm tắt Trình bày các quy định chung về thiết kế đất nền, đặc điểm thiết kế nền nhà
Từ khóa tự do Nền nhà
Từ khóa tự do Đất
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Nền
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(17): 103004993-5009
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009337-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126090
00211
0047DE2B36C-66A8-4B0C-B90A-672F28440167
005202010060911
0082014 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 124000
039[ ] |a 20201006091156 |b domuong |c 20201006091034 |d domuong |y 20200108092000 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.1 |b CH-D
245[ ] |a Chỉ dẫn thiết kế nền nhà và công trình
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2014
300[ ] |a 354tr. ; |c 27cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Viện nghiên cứu khoa học nền và công trình ngầm mang tên N.M.Ghéc Xê Va Nốp
520[ ] |a Trình bày các quy định chung về thiết kế đất nền, đặc điểm thiết kế nền nhà
653[ ] |a Nền nhà
653[ ] |a Đất
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Nền
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (17): 103004993-5009
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009337-8
890[ ] |a 19 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009338 19 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009338
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009337 18 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009337
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103005009 17 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005009
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005008 16 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005008
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005007 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005007
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103005006 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103005006
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103005005 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103005005
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103005004 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103005004
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103005003 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103005003
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103005002 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103005002
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng