TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình giáo dục quốc phòng học .

Giáo trình giáo dục quốc phòng học . : Dùng giảng dạy và học tập cho sinh viên trường đại học Mỏ-Địa chất .

 Đại học Mỏ - Địa Chất, 2002
 H. : 115tr ; 29cm
Mô tả biểu ghi
ID:2609
DDC 355.821
Nhan đề Giáo trình giáo dục quốc phòng học :. Dùng giảng dạy và học tập cho sinh viên trường đại học Mỏ-Địa chất /. / Học phần IV / : Đỗ Kim Chiến (ch.b), Nguyễn Văn Quảng, Bùi Kim Hồng,.
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2002
Mô tả vật lý 115tr ;29cm
Phụ chú ĐTTS: Trường đại học Mỏ- Địa chất
Tóm tắt Giới thiệu về quân binh chủng và chuyên ngành pháo binh gồm; Tổ chức biên chế trang bị một số quân binh chủng; Pháo binh hiện đại và xu hướng phát triển; Công tác trinh sát đo đạc; Hiểu biết chung về bắn chỉ huy bắn pháo binh mặt đất; Công tác trận địa pháo.
Từ khóa tự do Pháo binh
Từ khóa tự do Quốc Phòng
Từ khóa tự do Giáo dục quân sự
Tác giả(bs) CN Đỗ Kim Chiến
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Quảng
Tác giả(bs) CN Bùi Kim Hồng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303001710-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0012609
00211
003TVMDC
004C36E0600-2A3B-4FD3-B18D-ACE26FD452CF
005201612131455
008041025s2002 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20161213145516 |b huudo |c 20161213144219 |d huudo |y 20160303142838 |z haonh
082[ ] |a 355.821 |b GI-T
245[ ] |a Giáo trình giáo dục quốc phòng học :. |n Học phần IV / : |b Dùng giảng dạy và học tập cho sinh viên trường đại học Mỏ-Địa chất /. / |c Đỗ Kim Chiến (ch.b), Nguyễn Văn Quảng, Bùi Kim Hồng,.
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa Chất, |c 2002
300[ ] |a 115tr ; |c 29cm
500[ ] |a ĐTTS: Trường đại học Mỏ- Địa chất
520[ ] |a Giới thiệu về quân binh chủng và chuyên ngành pháo binh gồm; Tổ chức biên chế trang bị một số quân binh chủng; Pháo binh hiện đại và xu hướng phát triển; Công tác trinh sát đo đạc; Hiểu biết chung về bắn chỉ huy bắn pháo binh mặt đất; Công tác trận địa pháo.
653[ ] |a Pháo binh
653[ ] |a Quốc Phòng
653[ ] |a Giáo dục quân sự
700[ ] |a Đỗ Kim Chiến
700[ ] |a Nguyễn Văn Quảng
700[ ] |a Bùi Kim Hồng
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303001710-4
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303001714 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303001714
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303001713 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303001713
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303001712 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303001712
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303001711 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303001711
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303001710 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303001710
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng