Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cơ học đất

Cơ học đất

 Xây dựng, 2015
 Tái bản H. : 319tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26088
DDC 624.15136
Tác giả CN Lê Xuân Mai
Nhan đề Cơ học đất / Lê Xuân Mai, Đỗ Hữu Đạo
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2015
Mô tả vật lý 319tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày các yếu tố cơ bản về đất như bản chất vật lý của đất và phân loại đất, xác định ứng suất trong nền đất, biến dạng và độ lún của nền đất,...
Từ khóa tự do Đất
Từ khóa tự do Cơ học đất
Từ khóa tự do Nền đất
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Đỗ Hữu Đạo
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(4): 103004660-3
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303009077
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126088
00211
004360F870B-B498-4E5C-AA0F-32F86E066CA0
005202009220922
0082015 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 114000
039[ ] |a 20200922092211 |b hoangnga |c 20200814145926 |d domuong |y 20200108091959 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.15136 |b LÊ-M
100[ ] |a Lê Xuân Mai
245[ ] |a Cơ học đất / |c Lê Xuân Mai, Đỗ Hữu Đạo
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2015
300[ ] |a 319tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày các yếu tố cơ bản về đất như bản chất vật lý của đất và phân loại đất, xác định ứng suất trong nền đất, biến dạng và độ lún của nền đất,...
653[ ] |a Đất
653[ ] |a Cơ học đất
653[ ] |a Nền đất
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất công trình - Địa kỹ thuật
700[ ] |a Đỗ Hữu Đạo
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (4): 103004660-3
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303009077
890[ ] |a 5 |b 1 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009077 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009077
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 103004663 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004663
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004662 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004662
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004661 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004661
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004660 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004660
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng