Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cơ học đất

Cơ học đất

 Xây dựng, 2019
 Tái bản H. : 229tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26087
DDC 624.15136
Tác giả CN Võ Phán
Nhan đề Cơ học đất / Võ Phán, Phan Lưu Minh Phượng
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2019
Mô tả vật lý 229tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày bản chất vật lý của đất, phân bố ứng suất trong đất, biến dạng của nền đất, sức chịu tải của đất và áp lực ngang của đất tác dungj lên tường chắn
Từ khóa tự do Đất
Từ khóa tự do Cơ học đất
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Phan Lưu Minh Phượng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(4): 103004734-7
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303009090
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126087
00211
004FFE41D65-6803-461C-BA05-4CE903442F95
005202008171028
0082019 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 88000
039[ ] |a 20200817102840 |b domuong |c 20200817102731 |d domuong |y 20200108091959 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.15136 |b VO-P
100[ ] |a Võ Phán
245[ ] |a Cơ học đất / |c Võ Phán, Phan Lưu Minh Phượng
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2019
300[ ] |a 229tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày bản chất vật lý của đất, phân bố ứng suất trong đất, biến dạng của nền đất, sức chịu tải của đất và áp lực ngang của đất tác dungj lên tường chắn
653[ ] |a Đất
653[ ] |a Cơ học đất
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất công trình - Địa kỹ thuật
700[ ] |a Phan Lưu Minh Phượng
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (4): 103004734-7
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303009090
890[ ] |a 5 |b 1 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009090 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009090
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 103004737 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004737
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004736 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004736
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004735 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004735
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004734 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004734
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng