Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cơ học đất

Cơ học đất : Giáo trình dùng cho sinh viên ngành xây dựng cầu đường

 Xây dựng, 2013
 H. : 313tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26084
DDC 624.15136
Tác giả CN Bùi Anh Định
Nhan đề Cơ học đất : Giáo trình dùng cho sinh viên ngành xây dựng cầu đường / Bùi Anh Định
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2013
Mô tả vật lý 313tr. ;27cm.
Tóm tắt Cung cấp những kiến thức và toàn diện về cơ học đất áp dụng cho ngành cầu đường: Tính chất vật lý, cơ học của đất; Sự phân bổ ứng suất trong đất dưới tác dụng của trọng tải ngoài, Tính toán độ lún và sức chịu tải của đất...
Từ khóa tự do Cơ học
Từ khóa tự do Đất
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103004980-2
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303009333
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126084
00211
004BB35CB3C-17CA-4BA5-9913-AC8D9175D3D3
005202010011606
0082013 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 108000
039[ ] |a 20201001160611 |b hoangnga |c 20201001160457 |d hoangnga |y 20200108091958 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.15136 |b BU-Đ
100[ ] |a Bùi Anh Định
245[ ] |a Cơ học đất : |b Giáo trình dùng cho sinh viên ngành xây dựng cầu đường / |c Bùi Anh Định
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2013
300[ ] |a 313tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Cung cấp những kiến thức và toàn diện về cơ học đất áp dụng cho ngành cầu đường: Tính chất vật lý, cơ học của đất; Sự phân bổ ứng suất trong đất dưới tác dụng của trọng tải ngoài, Tính toán độ lún và sức chịu tải của đất...
653[ ] |a Cơ học
653[ ] |a Đất
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất công trình - Địa kỹ thuật
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103004980-2
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303009333
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103004982 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103004982
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103004981 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004981
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004980 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004980
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 303009333 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303009333
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng