Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cơ học đất.

Cơ học đất.

 Xây dựng, 2018
 H. : 264tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26083
DDC 624.15136
Nhan đề Cơ học đất. Tập 1 / Nguyễn Văn Thơ, Nguyễn Ngọc Phúc (đồng Ch.b), Trần Minh Lợi....
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2018
Mô tả vật lý 264tr. ;27cm.
Tóm tắt Quá trình hình thành đất và các tính chất. Tính chất cơ học của đất. Ứng suất trong đất và độ lún của nền đất
Từ khóa tự do Cơ học
Từ khóa tự do Đất
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Nguyễn Ngọc Phúc
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Thơ
Tác giả(bs) CN Trần Minh Lợi
Tác giả(bs) CN Phạm Hữu Phước
Tác giả(bs) TT Đinh Văn Thức
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(4): 103004976-9
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303009332
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126083
00211
004E034DE83-8E15-4E70-95ED-0C038416C547
005202010011534
0082018 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 113000
039[ ] |a 20201001153412 |b hoangnga |c 20201001153243 |d hoangnga |y 20200108091957 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.15136 |b CƠ-H
245[ ] |a Cơ học đất. |n Tập 1 / |c Nguyễn Văn Thơ, Nguyễn Ngọc Phúc (đồng Ch.b), Trần Minh Lợi....
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2018
300[ ] |a 264tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Quá trình hình thành đất và các tính chất. Tính chất cơ học của đất. Ứng suất trong đất và độ lún của nền đất
653[ ] |a Cơ học
653[ ] |a Đất
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất công trình - Địa kỹ thuật
700[ ] |a Nguyễn Ngọc Phúc
700[ ] |a Nguyễn Văn Thơ
700[ ] |a Trần Minh Lợi
700[ ] |a Phạm Hữu Phước
710[ ] |a Đinh Văn Thức
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (4): 103004976-9
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303009332
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103004979 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103004979
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103004978 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004978
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004977 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004977
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004976 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004976
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 303009332 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303009332
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng