Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cơ học đất.

Cơ học đất.

 Xây dựng, 2014
 H. : 270tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26082
DDC 624.15136
Tác giả CN Trần Thị Thanh
Nhan đề Cơ học đất. Tập 2 / Trần Thị Thanh, Nguyễn Ngọc Phúc (Ch.b), Ngô Tấn Dược,...
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2014
Mô tả vật lý 270tr. ;27cm.
Tóm tắt Tổng quan về sức chịu tải của nền đất, ổn định của mái đất, áp lực đất lên tường chắn,...
Từ khóa tự do Cơ học đất
Từ khóa tự do Áp lực
Từ khóa tự do Nền đất
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Nguyễn Ngọc Phúc
Tác giả(bs) CN Ngô Tấn Dược
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(4): 103004755-8
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303009181
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126082
00211
00413B26860-B0A9-4EE6-8081-70E03245E9A6
005202008250957
0082014 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 129000
039[ ] |a 20200825095721 |b domuong |c 20200825095608 |d domuong |y 20200108091957 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.15136 |b TR-T
100[ ] |a Trần Thị Thanh
245[ ] |a Cơ học đất. |n Tập 2 / |c Trần Thị Thanh, Nguyễn Ngọc Phúc (Ch.b), Ngô Tấn Dược,...
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2014
300[ ] |a 270tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Tổng quan về sức chịu tải của nền đất, ổn định của mái đất, áp lực đất lên tường chắn,...
653[ ] |a Cơ học đất
653[ ] |a Áp lực
653[ ] |a Nền đất
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất công trình - Địa kỹ thuật
700[ ] |a Nguyễn Ngọc Phúc
700[ ] |a Ngô Tấn Dược
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (4): 103004755-8
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303009181
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009181 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009181
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 103004758 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004758
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004757 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004757
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004756 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004756
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004755 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004755
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng