TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Công trình biển

Công trình biển : Chỉ dẫn thiết kế và thi công đê chắn sóng

 Xây dựng, 2001
 H. : 112tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26081
DDC 627.98
Tác giả CN Nguyễn Hữu Đẩu
Nhan đề Công trình biển : Chỉ dẫn thiết kế và thi công đê chắn sóng / Nguyễn Hữu Đẩu (Dịch)
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2001
Mô tả vật lý 112tr. ;27cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: BS 6349. Part 7: 1991
Tóm tắt Khái quát về đê chắn sóng, quy hoạch mặt bằng, thiết kế chung các kết cấu đê chắn sóng, các kết cấu đê đá đổ,...
Từ khóa tự do Đê chắn sóng
Từ khóa tự do Thi công
Từ khóa tự do Thiết kế
Từ khóa tự do Công trình biển
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103004684-6
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303009081
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126081
00211
00416E89539-154A-4F46-81B4-FE702F6414AE
005202009010905
0082001 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 18000
039[ ] |a 20200901090556 |b hoangnga |c 20200814153231 |d domuong |y 20200108091957 |z hoangthuy
082[ ] |a 627.98 |b NG-Đ
100[ ] |a Nguyễn Hữu Đẩu
245[ ] |a Công trình biển : |b Chỉ dẫn thiết kế và thi công đê chắn sóng / |c Nguyễn Hữu Đẩu (Dịch)
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2001
300[ ] |a 112tr. ; |c 27cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: BS 6349. Part 7: 1991
520[ ] |a Khái quát về đê chắn sóng, quy hoạch mặt bằng, thiết kế chung các kết cấu đê chắn sóng, các kết cấu đê đá đổ,...
653[ ] |a Đê chắn sóng
653[ ] |a Thi công
653[ ] |a Thiết kế
653[ ] |a Công trình biển
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103004684-6
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303009081
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103004686 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103004686
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103004685 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004685
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004684 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004684
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 303009081 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303009081
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng