Sắp xếp
| Dòng |
Mã vạch
|
Bản sao
|
Nơi lưu |
Tình trạng |
Cho phép yêu cầu |
|
1
|
103004686 |
4 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |
|
|
#1
103004686
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
|
|
2
|
103004685 |
3 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |
|
|
#2
103004685
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
|
|
3
|
103004684 |
2 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |
|
|
#3
103004684
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
|
|
4
|
303009081 |
1 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |
|
|
#4
303009081
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
|