Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Công trình biển

Công trình biển : Thiết kế ụ khô, âu tàu, triền bến đóng tàu, máy nâng tàu và cửa ụ, âu

 Xây dựng, 2002
 H. : 108tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26079
DDC 627.98
Tác giả CN Nguyễn Hữu Đẩu
Nhan đề Công trình biển : Thiết kế ụ khô, âu tàu, triền bến đóng tàu, máy nâng tàu và cửa ụ, âu / Ngưởi dịch: Nguyễn Hữu Đẩu, Vũ Xuân Quang
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2002
Mô tả vật lý 108tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày các tiêu chí chung về công trình biển, thiết kế tường bến, cầu tàu, trụ độc lập, thiết kế ụ khô, âu tàu, triền, bến đóng tàu, máy nâng tàu và cửa ụ, âu,...
Từ khóa tự do Tàu
Từ khóa tự do Thiết kế
Từ khóa tự do Công trình biển
Môn học Ngành Xây dựng
Tác giả(bs) CN Vũ Xuân Quang
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103004687-9
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303009082
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126079
00211
0046F5918D8-9CE2-4613-AA71-61A83D619726
005202008141550
0082002 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 20000
039[ ] |a 20200814155041 |b domuong |c 20200814154856 |d domuong |y 20200108091956 |z hoangthuy
082[ ] |a 627.98 |b NG-Đ
100[ ] |a Nguyễn Hữu Đẩu
245[ ] |a Công trình biển : |b Thiết kế ụ khô, âu tàu, triền bến đóng tàu, máy nâng tàu và cửa ụ, âu / |c Ngưởi dịch: Nguyễn Hữu Đẩu, Vũ Xuân Quang
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2002
300[ ] |a 108tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày các tiêu chí chung về công trình biển, thiết kế tường bến, cầu tàu, trụ độc lập, thiết kế ụ khô, âu tàu, triền, bến đóng tàu, máy nâng tàu và cửa ụ, âu,...
653[ ] |a Tàu
653[ ] |a Thiết kế
653[ ] |a Công trình biển
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
700[ ] |a Vũ Xuân Quang
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103004687-9
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303009082
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103004689 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103004689
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103004688 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004688
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004687 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004687
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 303009082 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303009082
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng