Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Phương pháp Osterberg đánh giá sức chịu tải của cọc khoan nhồi - barrette

Phương pháp Osterberg đánh giá sức chịu tải của cọc khoan nhồi - barrette

 Xây dựng, 2011
 Tái bản H. : 146tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26076
DDC 624.1
Tác giả CN Nguyễn Hữu Đẩu
Nhan đề Phương pháp Osterberg đánh giá sức chịu tải của cọc khoan nhồi - barrette / Nguyễn Hữu Đẩu, Phan Hiệp
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2011
Mô tả vật lý 146tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày kết quả nghiên cứu và các ứng dụng thực tế về công nghệ thử tải trọng tĩnh cho cọc khoan nhồi và cọc barrette đường kính lớn theo phương pháp hộp tải trọng Osterberg ở nước ngoài cũng như trong nước.
Từ khóa tự do Cọc
Từ khóa tự do Khoan nhồi
Từ khóa tự do Osterberg
Từ khóa tự do Phương pháp
Môn học Ngành Xây dựng
Tác giả(bs) CN Phan Hiệp
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103004983-5
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303009334
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126076
00211
004ADFFDB55-D3E2-4578-A923-87187AE9F22A
005202010021032
0082011 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 45000
039[ ] |a 20201002103216 |b domuong |c 20201002103054 |d domuong |y 20200108091955 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.1 |b NG-Đ
100[ ] |a Nguyễn Hữu Đẩu
245[ ] |a Phương pháp Osterberg đánh giá sức chịu tải của cọc khoan nhồi - barrette / |c Nguyễn Hữu Đẩu, Phan Hiệp
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2011
300[ ] |a 146tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày kết quả nghiên cứu và các ứng dụng thực tế về công nghệ thử tải trọng tĩnh cho cọc khoan nhồi và cọc barrette đường kính lớn theo phương pháp hộp tải trọng Osterberg ở nước ngoài cũng như trong nước.
653[ ] |a Cọc
653[ ] |a Khoan nhồi
653[ ] |a Osterberg
653[ ] |a Phương pháp
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
700[ ] |a Phan Hiệp
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103004983-5
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303009334
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009334 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009334
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 103004985 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004985
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004984 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004984
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004983 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004983
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng