Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Phương pháp phần tử hữu hạn và dải hữu hạn

Phương pháp phần tử hữu hạn và dải hữu hạn

 Xây dựng, 2013
 Tái bản H. : 189tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26074
DDC 690
Tác giả CN Nguyễn Trâm
Nhan đề Phương pháp phần tử hữu hạn và dải hữu hạn / Nguyễn Trâm
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2013
Mô tả vật lý 189tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày các phương pháp phân tích số, chủ yếu là phương pháp phần tử hữu hạn và giải hữu hạn, mỗi chương mục có các bài tập ví dụ và một số bài tập mẫu,...
Từ khóa tự do Dải hữu hạn
Từ khóa tự do Phương pháp
Từ khóa tự do Phần tử hữu hạn
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103004441-3
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303008906
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126074
00211
004790E897B-D338-4642-84E3-FD273E07F820
005202007100950
0082013 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 78000
039[ ] |a 20200710095055 |b domuong |c 20200710094932 |d domuong |y 20200108091955 |z hoangthuy
082[ ] |a 690 |b NG-T
100[ ] |a Nguyễn Trâm
245[ ] |a Phương pháp phần tử hữu hạn và dải hữu hạn / |c Nguyễn Trâm
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2013
300[ ] |a 189tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày các phương pháp phân tích số, chủ yếu là phương pháp phần tử hữu hạn và giải hữu hạn, mỗi chương mục có các bài tập ví dụ và một số bài tập mẫu,...
653[ ] |a Dải hữu hạn
653[ ] |a Phương pháp
653[ ] |a Phần tử hữu hạn
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103004441-3
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303008906
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008906 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008906
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 103004443 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004443
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004442 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004442
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004441 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004441
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng