Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thiết kế kháng chấn công trình bến cảng

Thiết kế kháng chấn công trình bến cảng

 Xây dựng, 2016
 H. : 173tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26067
DDC 627.2
Tác giả CN Nguyễn Thành Trung
Nhan đề Thiết kế kháng chấn công trình bến cảng / Nguyễn Thành Trung
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2016
Mô tả vật lý 173tr. ;27cm.
Tóm tắt Giới thiệu chung về động đất, cơ sở thiết kế kháng chấn công trình cảng, bến bệ cọc, bến tường cừ cọc ván, bến trường chắn trọng lực,...
Từ khóa tự do Cảng
Từ khóa tự do Công trình
Từ khóa tự do Động đất
Từ khóa tự do Cọc
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(17): 103004576-92
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009059-60
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126067
00211
004FA8873BC-B21C-4416-A42A-E86EB4FA99BC
005202008130854
0082016 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 90000
039[ ] |a 20200813085433 |b domuong |c 20200813085107 |d domuong |y 20200108091952 |z hoangthuy
082[ ] |a 627.2 |b NG-T
100[ ] |a Nguyễn Thành Trung
245[ ] |a Thiết kế kháng chấn công trình bến cảng / |c Nguyễn Thành Trung
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2016
300[ ] |a 173tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Giới thiệu chung về động đất, cơ sở thiết kế kháng chấn công trình cảng, bến bệ cọc, bến tường cừ cọc ván, bến trường chắn trọng lực,...
653[ ] |a Cảng
653[ ] |a Công trình
653[ ] |a Động đất
653[ ] |a Cọc
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (17): 103004576-92
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009059-60
890[ ] |a 19 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009060 19 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009060
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009059 18 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009059
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103004592 17 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004592
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004591 16 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004591
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004590 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004590
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004589 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004589
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004588 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004588
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103004587 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103004587
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103004586 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103004586
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103004585 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103004585
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng