Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thiết kế thành phần bê tông

Thiết kế thành phần bê tông

 Xây dựng, 2015
 Tái bản H. : 232tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26065
DDC 624.154
Tác giả CN Phạm Huy Chính
Nhan đề Thiết kế thành phần bê tông / Phạm Huy Chính
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2015
Mô tả vật lý 232tr. ;24cm.
Tóm tắt Giới thiệu các phương pháp tính toán chọn thành phần bêtông, thiết kế thành phần bêtông nặng,...
Từ khóa tự do Bêtông
Từ khóa tự do Thành phần
Từ khóa tự do Thiết kế
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103004745-51
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009093-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126065
00211
0042A25D1A7-61C0-4B5F-904C-6DEF1692923C
005202008171056
0082015 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 80000
039[ ] |a 20200817105609 |b domuong |c 20200817105451 |d domuong |y 20200108091952 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.154 |b PH-C
100[ ] |a Phạm Huy Chính
245[ ] |a Thiết kế thành phần bê tông / |c Phạm Huy Chính
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2015
300[ ] |a 232tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Giới thiệu các phương pháp tính toán chọn thành phần bêtông, thiết kế thành phần bêtông nặng,...
653[ ] |a Bêtông
653[ ] |a Thành phần
653[ ] |a Thiết kế
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103004745-51
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009093-4
890[ ] |a 9 |b 2 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103004751 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103004751
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103004750 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004750
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004749 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004749
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004748 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004748
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004747 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004747
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004746 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004746
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004745 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004745
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 303009094 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303009094
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303009093 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303009093
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng