Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thiết kế & thi công tường cừ

Thiết kế & thi công tường cừ

 Xây dựng, 2014
 Tái bản H. : 190tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26062
DDC 721.2
Tác giả CN Vũ Minh Tuấn
Nhan đề Thiết kế & thi công tường cừ / Vũ Minh Tuấn
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2014
Mô tả vật lý 190tr. ;27cm.
Tóm tắt Tổng quan vê cừ và kết cấu tường cừ, tải trọng và tác động, tính toán ổn định, quy trình thiết kế kết cấu tường cừ,...
Từ khóa tự do Tường cừ
Từ khóa tự do Thi công
Từ khóa tự do Thiết kế
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103004738-44
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009091-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126062
00211
004686D5CED-8B56-44C8-B078-713CF36CB0E3
005202008171039
0082014 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 91000
039[ ] |a 20200817103942 |b domuong |c 20200817103836 |d domuong |y 20200108091951 |z hoangthuy
082[ ] |a 721.2 |b VU-T
100[ ] |a Vũ Minh Tuấn
245[ ] |a Thiết kế & thi công tường cừ / |c Vũ Minh Tuấn
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2014
300[ ] |a 190tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Tổng quan vê cừ và kết cấu tường cừ, tải trọng và tác động, tính toán ổn định, quy trình thiết kế kết cấu tường cừ,...
653[ ] |a Tường cừ
653[ ] |a Thi công
653[ ] |a Thiết kế
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103004738-44
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009091-2
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103004744 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103004744
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103004743 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004743
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004742 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004742
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004741 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004741
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004740 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004740
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004739 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004739
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004738 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004738
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 303009092 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303009092
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303009091 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303009091
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng