Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thuật ngữ địa kỹ thuật Anh - Việt

Thuật ngữ địa kỹ thuật Anh - Việt

 Xây dựng, 2018
 H. : 178tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26053
DDC 624.15
Tác giả CN Trịnh Việt Cường
Nhan đề Thuật ngữ địa kỹ thuật Anh - Việt / Trịnh Việt Cường
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2018
Mô tả vật lý 178tr. ;24cm.
Từ khóa tự do Việt Nam
Từ khóa tự do Anh
Từ khóa tự do Địa kỹ thuật
Từ khóa tự do Thuật ngữ
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Địa chỉ HUMGKho Từ điển(2): 306000015-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126053
0029
004970C999D-F4A2-4D59-824C-C2C5A4C03757
005202011021016
0082018 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 82000
039[ ] |a 20201102101603 |b domuong |c 20201102101510 |d domuong |y 20200108091948 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.15 |b TR-C
100[ ] |a Trịnh Việt Cường
245[ ] |a Thuật ngữ địa kỹ thuật Anh - Việt / |c Trịnh Việt Cường
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2018
300[ ] |a 178tr. ; |c 24cm.
653[ ] |a Việt Nam
653[ ] |a Anh
653[ ] |a Địa kỹ thuật
653[ ] |a Thuật ngữ
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất thủy văn - Địa chất công trình
852[ ] |a HUMG |b Kho Từ điển |j (2): 306000015-6
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 306000016 2 Kho Từ điển
#1 306000016
Nơi lưu Kho Từ điển
Tình trạng
2 306000015 1 Kho Từ điển
#2 306000015
Nơi lưu Kho Từ điển
Tình trạng