Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thuật ngữ xây dựng hầm Anh - Việt, có giải nghĩa

Thuật ngữ xây dựng hầm Anh - Việt, có giải nghĩa

 Xây dựng, 2005
 H. : 568tr. ; 21cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26052
DDC 624.193
Tác giả CN Nguyễn Viết Trung
Nhan đề Thuật ngữ xây dựng hầm Anh - Việt, có giải nghĩa / Nguyễn Viết Trung (Ch.b), Nguyễn Đức Toản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2005
Mô tả vật lý 568tr. ;21cm.
Từ khóa tự do Xây dựng hầm
Từ khóa tự do Việt Nam
Từ khóa tự do Anh
Từ khóa tự do Thuật ngữ
Môn học Ngành Xây dựng
Tác giả(bs) CN Nguyễn Đức Toản
Địa chỉ HUMGKho Từ điển(2): 306000011-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126052
0029
00428D59EBC-D209-482B-97B1-B206F862C6B9
005202011191438
0082005 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 65000
039[ ] |a 20201119143845 |b hoangnga |c 20201119143543 |d hoangnga |y 20200108091947 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.193 |b NG-T
100[ ] |a Nguyễn Viết Trung
245[ ] |a Thuật ngữ xây dựng hầm Anh - Việt, có giải nghĩa / |c Nguyễn Viết Trung (Ch.b), Nguyễn Đức Toản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2005
300[ ] |a 568tr. ; |c 21cm.
653[ ] |a Xây dựng hầm
653[ ] |a Việt Nam
653[ ] |a Anh
653[ ] |a Thuật ngữ
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng công trình ngầm
700[ ] |a Nguyễn Đức Toản
852[ ] |a HUMG |b Kho Từ điển |j (2): 306000011-2
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 306000012 2 Kho Từ điển
#1 306000012
Nơi lưu Kho Từ điển
Tình trạng
2 306000011 1 Kho Từ điển
#2 306000011
Nơi lưu Kho Từ điển
Tình trạng