TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cọc khoan nhồi trong công trình giao thông

Cọc khoan nhồi trong công trình giao thông

 Xây dựng, 2015
 Tái bản H. : 221tr. ; 27cm.
No image
# 26043
Cọc khoan nhồi trong công trình giao thông /
Nguyễn Viết Trung, Lê Thanh Liêm
  • H. : Xây dựng, 2015
  • 221tr. ; 27cm.
  • Nguyễn Viết Trung

Trình bày về cọc khoan nhồi, cơ sở tính toán cọc khoan, công nghệ cọc khoan nhồi, các sự cố kỹ thuật thường gặp và giải pháp xử lý trong thi công cọc khoan nhồi,...
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126043
00211
004580B0113-EC9A-42AF-A507-25AB02021F10
005202011021449
0082015 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 82000
039[ ] |a 20201102144937 |b domuong |c 20201102144828 |d domuong |y 20200108091944 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.154 |b NG-T
100[ ] |a Nguyễn Viết Trung
245[ ] |a Cọc khoan nhồi trong công trình giao thông / |c Nguyễn Viết Trung, Lê Thanh Liêm
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2015
300[ ] |a 221tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày về cọc khoan nhồi, cơ sở tính toán cọc khoan, công nghệ cọc khoan nhồi, các sự cố kỹ thuật thường gặp và giải pháp xử lý trong thi công cọc khoan nhồi,...
653[ ] |a Cọc
653[ ] |a Khoan nhồi
653[ ] |a Công trình giao thông
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng công trình ngầm
700[ ] |a Lê Thanh Liêm
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103005120-2
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303009360
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009360 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009360
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 103005122 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103005122
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103005121 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005121
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005120 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005120
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng