Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bài giảng địa vật lý đại cương

Bài giảng địa vật lý đại cương : Dùng cho ngành Quản trị doanh nghiệp Dầu khí

 Đại học Mỏ - Địa chất, 2002
 H. : 118tr ; 28cm
Mô tả biểu ghi
ID:2604
DDC 550
Tác giả CN Nguyễn Quốc Thực
Nhan đề Bài giảng địa vật lý đại cương : Dùng cho ngành Quản trị doanh nghiệp Dầu khí / Nguyễn Quốc Thực
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa chất,2002
Mô tả vật lý 118tr ;28cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Trình bày những vấn đề chung và các phương pháp của địa vật lý thăm dò như thăm dò trọng lực, từ, điện, phóng xạ, địa chấn, địa chấn vật lý lỗ khoan. Một số vấn đề tổ hợp các phương pháp địa vật lý giải quyết nhiệm vụ địa chất
Từ khóa tự do Địa vật lý
Từ khóa tự do Dầu khí
Từ khóa tự do Bài giảng
Từ khóa tự do Đại cương
Môn học Dầu khí
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(4): 303008186-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0012604
002513
003TVMDC
004B813B96C-57A5-4041-914B-E306F89FA6C9
005201908231540
008041025s2002 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190823154005 |b 0489 |c 20190823153811 |d 0489 |y 20160303142837 |z haonh
082[ ] |a 550 |b NG-T
100[ ] |a Nguyễn Quốc Thực
245[ ] |a Bài giảng địa vật lý đại cương : |b Dùng cho ngành Quản trị doanh nghiệp Dầu khí / |c Nguyễn Quốc Thực
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa chất, |c 2002
300[ ] |a 118tr ; |c 28cm
500[ ] |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Trình bày những vấn đề chung và các phương pháp của địa vật lý thăm dò như thăm dò trọng lực, từ, điện, phóng xạ, địa chấn, địa chấn vật lý lỗ khoan. Một số vấn đề tổ hợp các phương pháp địa vật lý giải quyết nhiệm vụ địa chất
653[ ] |a Địa vật lý
653[ ] |a Dầu khí
653[ ] |a Bài giảng
653[ ] |a Đại cương
690[ ] |a Dầu khí
691[ ] |a Chuyên ngành Địa vật lý
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (4): 303008186-9
890[ ] |c 1 |d 9 |a 4 |b 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008189 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008189
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303008188 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303008188
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303008187 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303008187
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303008186 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303008186
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
Tài liệu số
1