Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nền móng công trình

Nền móng công trình

 Xây dựng, 2013
 Tái bản H. : 397tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26025
DDC 624.15
Tác giả CN Châu Ngọc Ẩn
Nhan đề Nền móng công trình / Châu Ngọc Ẩn
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2013
Mô tả vật lý 397tr. ;27cm.
Tóm tắt Tổng quan về nền móng, tóm tắt cơ học đất, móng nông, cọc chịu tải trong đứng, cọc chịu tải ngang và móng cọc,...
Từ khóa tự do Móng
Từ khóa tự do Nền
Từ khóa tự do Cơ học đất
Từ khóa tự do Móng cọc
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103004530-6
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009049-50
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126025
00211
00420111E15-A94F-4530-8A26-C51EFB20E0AB
005202008061504
0082013 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 136000
039[ ] |a 20200806150422 |b domuong |c 20200806150315 |d domuong |y 20200108091939 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.15 |b CH-Â
100[ ] |a Châu Ngọc Ẩn
245[ ] |a Nền móng công trình / |c Châu Ngọc Ẩn
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2013
300[ ] |a 397tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Tổng quan về nền móng, tóm tắt cơ học đất, móng nông, cọc chịu tải trong đứng, cọc chịu tải ngang và móng cọc,...
653[ ] |a Móng
653[ ] |a Nền
653[ ] |a Cơ học đất
653[ ] |a Móng cọc
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103004530-6
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009049-50
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009050 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009050
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009049 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009049
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103004536 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004536
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004535 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004535
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004534 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004534
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004533 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004533
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004532 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004532
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103004531 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103004531
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103004530 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103004530
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng