Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nền và móng

Nền và móng

 Xây dựng, 2012
 H. : 267tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26023
UDC
DDC 624.152
Nhan đề Nền và móng / Lê Xuân Mai (Ch.b), Đỗ Hữu Đạo, Nguyễn Tín, Đoàn Việt Lê
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2012
Mô tả vật lý 267tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày những khái niệm cơ bản trong thiết kế nền - móng, móng nông, móng cọc,...
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Móng
Từ khóa tự do Nền
Tác giả(bs) CN Đỗ Hữu Đạo
Tác giả(bs) CN Đoàn Việt Lê
Tác giả(bs) CN Nguyễn Tín
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103004956-62
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009316-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126023
00211
004C5F8FB43-E802-4B44-8205-956C978D14F6
005202009221544
0082012 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 79000
039[ ] |a 20200922154414 |b domuong |c 20200922154339 |d domuong |y 20200108091938 |z hoangthuy
080[ ] |b LÊ-M
082[ ] |a 624.152
245[ ] |a Nền và móng / |c Lê Xuân Mai (Ch.b), Đỗ Hữu Đạo, Nguyễn Tín, Đoàn Việt Lê
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2012
300[ ] |a 267tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày những khái niệm cơ bản trong thiết kế nền - móng, móng nông, móng cọc,...
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Móng
653[ ] |a Nền
700[ ] |a Đỗ Hữu Đạo
700[ ] |a Đoàn Việt Lê
700[ ] |a Nguyễn Tín
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103004956-62
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009316-7
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009317 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009317
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009316 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009316
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103004962 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004962
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004961 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004961
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004960 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004960
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004959 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004959
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004958 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004958
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103004957 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103004957
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103004956 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103004956
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng