Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình Trắc địa biển

Giáo trình Trắc địa biển

 Khoa học và kỹ thuật, 2011
 H., : 187tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:25886
DDC 551.46
Tác giả CN Trần Viết Tuấn
Nhan đề Giáo trình Trắc địa biển / Trần Viết Tuấn, Phạm Doãn Mậu
Thông tin xuất bản H., :Khoa học và kỹ thuật,2011
Mô tả vật lý 187tr. ;24cm.
Tóm tắt Khái quát về công tác trắc địa biển, các phương pháp và thiết bị định vị trên biển, các phương pháp đo sâu trong trắc địa biển, ...
Từ khóa tự do Định vị
Từ khóa tự do Trắc địa biển
Từ khóa tự do Phương pháp
Từ khóa tự do Đo vẽ
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và quản lý đất đai
Tác giả(bs) CN Phạm Doãn Mậu
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103004085-92
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303008637-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125886
00211
0046E1B82EE-736D-4901-8A48-0B616DB69B88
005202503271531
0082011 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 70000
039[ ] |a 20250327153123 |b thanhhuong |c 20200522090055 |d domuong |y 20191114105954 |z hoangthuy
082[ ] |a 551.46 |b TR-T
100[ ] |a Trần Viết Tuấn
245[ ] |a Giáo trình Trắc địa biển / |c Trần Viết Tuấn, Phạm Doãn Mậu
260[ ] |a H., : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2011
300[ ] |a 187tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Khái quát về công tác trắc địa biển, các phương pháp và thiết bị định vị trên biển, các phương pháp đo sâu trong trắc địa biển, ...
653[ ] |a Định vị
653[ ] |a Trắc địa biển
653[ ] |a Phương pháp
653[ ] |a Đo vẽ
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Trắc địa
700[ ] |a Phạm Doãn Mậu
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (8): 103004085-92
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303008637-8
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103004092 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103004092
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103004091 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004091
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004090 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004090
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004089 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004089
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004088 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004088
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004087 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004087
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004086 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004086
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103004085 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103004085
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 303008638 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303008638
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303008637 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303008637
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng