Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình Khai thác mỏ bằng sức nước

Giáo trình Khai thác mỏ bằng sức nước

 Khoa học và kỹ thuật, 2013
 H., : 143tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:25885
DDC 622.2
Tác giả CN Lê Tuấn Lộc
Nhan đề Giáo trình Khai thác mỏ bằng sức nước / Lê Tuấn Lộc (Ch.b), Lê Quý Thảo
Thông tin xuất bản H., :Khoa học và kỹ thuật,2013
Mô tả vật lý 143tr. ;24cm.
Tóm tắt Trình bày các đặc điểm và lĩnh vực áp dụng của khai thác mỏ lộ thiên bằng sức nước, cơ sở phá vỡ đất đá bằng dòng nước cao áp, phân loại súng bắn nước và ống dẫn,...
Từ khóa tự do Khai thác
Từ khóa tự do Sức nước
Từ khóa tự do Mỏ lộ thiên
Môn học Ngành Mỏ
Tác giả(bs) CN Lê Quý Thảo
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(6): 103004095-100
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303008640-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125885
00211
004B8722C83-F3BB-4ADF-8A0C-3B06766D8DE5
005202005201101
0082013 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 85000
039[ ] |a 20200520110150 |b domuong |c 20200520110032 |d domuong |y 20191114105954 |z hoangthuy
082[ ] |a 622.2 |b LÊ-L
100[ ] |a Lê Tuấn Lộc
245[ ] |a Giáo trình Khai thác mỏ bằng sức nước / |c Lê Tuấn Lộc (Ch.b), Lê Quý Thảo
260[ ] |a H., : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2013
300[ ] |a 143tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Trình bày các đặc điểm và lĩnh vực áp dụng của khai thác mỏ lộ thiên bằng sức nước, cơ sở phá vỡ đất đá bằng dòng nước cao áp, phân loại súng bắn nước và ống dẫn,...
653[ ] |a Khai thác
653[ ] |a Sức nước
653[ ] |a Mỏ lộ thiên
690[ ] |a Ngành Mỏ
691[ ] |a Chuyên ngành Khai thác
700[ ] |a Lê Quý Thảo
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (6): 103004095-100
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303008640-1
890[ ] |a 8 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008641 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008641
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303008640 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303008640
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103004100 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004100
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004099 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004099
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004098 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004098
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004097 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004097
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004096 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004096
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103004095 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103004095
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng