Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Công nghệ sản xuất vật liệu chịu lửa

Công nghệ sản xuất vật liệu chịu lửa

 Bách khoa Hà Nội, 2013
 Xuất bản lần thứ hai, có sửa chữa và bổ sung H., : 435tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:25862
DDC 620.10028
Tác giả CN Nguyễn Đăng Hùng
Nhan đề Công nghệ sản xuất vật liệu chịu lửa / Nguyễn Đăng Hùng
Lần xuất bản Xuất bản lần thứ hai, có sửa chữa và bổ sung
Thông tin xuất bản H., :Bách khoa Hà Nội,2013
Mô tả vật lý 435tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày tính chất cơ bản, lý thuyết cơ bản về công nghệ, công nghệ sản xuất các loại vật liệu chịu lửa dinat, alimôsilicat, kiềm tính, chưa ZrO2, SiC, chứa carbon,...
Từ khóa tự do Tính chất
Từ khóa tự do Vật liệu chịu lửa
Từ khóa tự do Lý thuyết
Môn học Ngành Khác
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(6): 103005271-6
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009400-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125862
00211
00488B99371-7B3A-427A-A2BA-E41865105830
005202011231546
0082013 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 128000
039[ ] |a 20201123154621 |b domuong |c 20201123154458 |d domuong |y 20191114105947 |z hoangthuy
082[ ] |a 620.10028 |b NG-H
100[ ] |a Nguyễn Đăng Hùng
245[ ] |a Công nghệ sản xuất vật liệu chịu lửa / |c Nguyễn Đăng Hùng
250[ ] |a Xuất bản lần thứ hai, có sửa chữa và bổ sung
260[ ] |a H., : |b Bách khoa Hà Nội, |c 2013
300[ ] |a 435tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày tính chất cơ bản, lý thuyết cơ bản về công nghệ, công nghệ sản xuất các loại vật liệu chịu lửa dinat, alimôsilicat, kiềm tính, chưa ZrO2, SiC, chứa carbon,...
653[ ] |a Tính chất
653[ ] |a Vật liệu chịu lửa
653[ ] |a Lý thuyết
690[ ] |a Ngành Khác
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (6): 103005271-6
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009400-1
890[ ] |a 8 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009401 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009401
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009400 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009400
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103005276 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005276
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005275 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005275
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005274 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005274
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103005273 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103005273
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103005272 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103005272
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103005271 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103005271
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng